vegetal parchment

/ˈvɛʤətəl ˈpɑrʧmənt/
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của giấy da thực vật.
    Alternative form of vegetable parchment.
🎬 Nghe “vegetal parchment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish